| THỨ/NGÀY |
NỘI DUNG - ĐỊA ĐIỂM - THÀNH PHẦN THAM DỰ |
GHI CHÚ |
|
BUỔI SÁNG |
BUỔI CHIỀU |
|
Lớp trực ban: |
Lớp trực ban: |
| Hai 27/10 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Sử 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:7h10)
Ca 2: Lý 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:8h30) | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Sử 10, Sinh 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:13h30)
Ca 2: Anh 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:15h00) | |
| Ba 28/10 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Văn 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:7h10)
Ca 2: Tin 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:9h15) | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Hoá 10,11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:13h30)
Ca 2: Toán 10 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:15h00) | |
| Tư 29/10 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: CNNN 11, KTPL 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:7h10)
Ca 2: Toán 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:8h30) | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Văn 10 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:13h30)
Ca 2: Anh 10 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:15h45) | |
| Năm 30/10 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Hoá 12, Sử 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:7h10)
Ca 2: Văn 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:8h30) | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Tin 10,11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:13h30)
Ca 2: Sinh 10, CNNN 10, CNCN 10,11, Sinh 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:15h00) | |
| Sáu 31/10 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Lý 10, CNCN 12, CNNN 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:7h10)
Ca 2: Anh 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:8h30) | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Địa 10,11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:13h30)
Ca 2: KTPL 10, Lý 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:15h00) | |
| Bảy 1/11 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: Địa 12, KTPL 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:7h10)
Ca 2: Toán 12 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:8h30) | KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 THEO LỊCH
Ca 1: QPAN 11 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:13h30)
Ca 2: QPAN 12,10 (HS có mặt tại phòng kiểm tra:15h00) | |
| CN 2/11 | | | |